Chào mừng bạn đến với website Mầm non 19
Thứ sáu, 24/7/2020, 0:0
Lượt đọc: 81

QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC năm 2019 (Kèm theo Quyết định số 24/QĐ-MN19 ngày 10/6/2020 của trường Mầm non 19) (Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán sử dụng ngân sách nhà nước) Biểu số 15

Biểu số 15

Đơn vị: TRƯỜNG MẦM NON 19

Chương: 622

QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC năm 2019

(Kèm theo Quyết định số 110/QĐ- MN19 ngày 05/6/2019 của trường Mầm non 19)

(Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán sử dụng ngân sách nhà nước)

ĐV tính: Triệu đồng

Số TT

Nội dung

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

Trong đó

Quỹ lương

Mua sắm, sửa chữa

Trích lập các quỹ

I

Quyết toán thu

 

 

 

 

 

A

Tổng số thu

 

 

 

 

 

1

Số thu phí, lệ phí

 

 

 

 

 

1.1

Lệ phí

 

 

 

 

 

1.2

Phí

335

335

 

 

225

 

Thu học phí

335

335

 

 

225

2

Thu hoạt động cung ứng dịch vụ

1.639

1.639

 

 

139

 

Thiết bị vật dụng BT

183

183

 

 

0

 

Tổ chức PV và quản lý BT

1.102

1.1028

 

 

77

 

Năng khiếu

353

353

 

 

62

3

Hoạt động sự nghiệp khác

0

0

 

 

0

II

Quyết toán chi ngân sách nhà nước

 

 

 

 

 

A

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

2.818

2.818

 

 

 

 

Mục 6000

1.502

1.5027

 

 

 

6001

Lương ngạch bậc theo quỹ lương

 

1.290

 

 

 

6003

Lương HĐ dài hạn

 

212

 

 

 

 

Mục 6050

113

113

 

 

 

6051

Tiền công HĐ theo vụ việc 

 

113

 

 

 

 

Mục 6100

778

778

 

 

 

6101

Chức vụ

 

31

 

 

 

6105

Làm đêm, thêm giờ

 

239

 

 

 

6112

Phụ cấp ưu đãi nghề

 

476

 

 

 

6113

Phụ cấp trách nhiệm

 

1

 

 

 

6115

Phụ cấp vượt khung

 

29

 

 

 

 

Mục 6300

398

398

 

 

 

6301

Bảo hiểm xã hội

 

298

 

 

 

6302

Bảo hiểm y tế

 

50

 

 

 

6303

Kinh phí công đoàn

 

33

 

 

 

6304

Bảo hiểm thất nghiệp

 

15

 

 

 

 

Mục 6400

0

0

 

 

 

6404

Thu nhập tăng thêm

 

0

 

 

 

 

Mục 6500

7

7

 

 

 

6501

Thanh toán tiền điện

 

6

 

 

 

6502

Thanh toán tiền nước

 

1

 

 

 

 

Mục 6550

0

0

 

 

 

6551

Văn phòng phẩm

 

0

 

 

 

 

Mục 6700

18

18

 

 

 

6704

Khoán công tác phí

 

18

 

 

 

B

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

 

 

 

 

 

 

Mục 6100

957

957

 

 

 

6112

Phụ cấp ưu đãi nghề

 

785

 

 

 

6115

Phụ cấp thâm niên

 

171

 

 

 

 

Mục 6300

35

35

 

 

 

6301

Bảo hiểm xã hội

 

25

 

 

 

6302

Bảo hiểm y tế

 

4

 

 

 

6303

Kinh phí công đoàn

 

32

 

 

 

6304

Bảo hiểm thất nghiệp

 

1

 

 

 

 

Mục 6400

72

72

 

 

 

6449

Phụ cấp khác 

 

72

 

 

 

 

 

Bình Thạnh ngày 20 tháng 7 năm 2020

                                                                                                                 HIỆU TRƯỞNG

                                                                                                                          (đã ký)

 

            Hoàng Thị Tám

Tin cùng chuyên mục

87